Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
8
Bàn thua
4 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Nottingham Forest (nữ) | 22 | 58 | 18 | 4 | 0 | 79/8 | +71 |
2 Wolverhampton Wanderers WFC (nữ) | 22 | 55 | 17 | 4 | 1 | 79/21 | +58 |
3 Stoke City (nữ) | 22 | 49 | 16 | 1 | 5 | 66/30 | +36 |
4 Burnley (nữ) | 22 | 46 | 15 | 1 | 6 | 76/19 | +57 |
12 Stourbridge (nữ) | 22 | 5 | 2 | 0 | 20 | 14/87 | -73 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu

















