Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
22
Trận thi đấu
32
Bàn thắng
1.45 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.05 bàn/Trận
45
Bàn thua
2.05 bàn/Trận
4/2
Thẻ
0.27 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Skelleftea FF | 12 | 27 | 8 | 3 | 1 | 26/8 | +18 |
2 Taftea IK | 12 | 25 | 8 | 1 | 3 | 33/13 | +20 |
3 IFK Lulea | 12 | 25 | 8 | 1 | 3 | 32/14 | +18 |
4 Bodens BK | 12 | 17 | 4 | 5 | 3 | 15/14 | +1 |
6 Storfors AIK | 12 | 8 | 2 | 2 | 8 | 14/32 | -18 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Hedens IP
Pitea, Thụy Điển
Sức chứa:
1,200













