Thống kê mùa giải 2019
Trận đấu chính thức
21
Trận thi đấu
14
Bàn thắng
0.67 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
72
Bàn thua
3.43 bàn/Trận
3/0
Thẻ
0.14 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Glasgow City (nữ) | 21 | 60 | 20 | 0 | 1 | 104/11 | +93 |
2 Hibernian (nữ) | 21 | 49 | 16 | 1 | 4 | 83/15 | +68 |
3 Celtic (nữ) | 20 | 46 | 15 | 1 | 4 | 59/18 | +41 |
4 Glasgow Rangers (nữ) | 21 | 34 | 11 | 1 | 9 | 35/57 | -22 |
8 Stirling University (nữ) | 21 | 2 | 0 | 2 | 19 | 14/75 | -61 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu















