Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
15
Trận thi đấu
25
Bàn thắng
1.67 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
17
Bàn thua
1.13 bàn/Trận
23/0
Thẻ
1.53 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
3
Bàn thắng

25
W. MarcalTiền đạo
199
Phút thi đấu
7.8
Phong độ

-
E. R. JakobsenTiền đạo
7.3

28
M. MellonTiền đạo
7.1

-
C. McFarlaneHậu vệ
7

10
D. KempTiền vệ
7
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

17.Jasper PattendenHậu vệ
Chấn thương cơ
Cuối tháng 08/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Huddersfield | 12 | 25 | 7 | 4 | 1 | 24/11 | +13 |
2 Stockport | 13 | 23 | 7 | 2 | 4 | 24/13 | +11 |
3 Oxford | 11 | 22 | 6 | 4 | 1 | 19/10 | +9 |
4 Bradford City | 12 | 22 | 6 | 4 | 2 | 10/5 | +5 |
13 Stevenage | 11 | 15 | 4 | 3 | 4 | 15/11 | +4 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Broadhall Way
Stevenage, Anh
Sức chứa:
6,722
















