Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
7
Bàn thắng
1.4 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.2 bàn/Trận
4
Bàn thua
0.8 bàn/Trận
6/1
Thẻ
1.4 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Sankara Nationals | 5 | 13 | 4 | 1 | 0 | 5/1 | +4 |
2 Real Tamale United | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 7/3 | +4 |
3 Steadfast FC | 5 | 8 | 2 | 2 | 1 | 7/4 | +3 |
4 Power FC | 4 | 5 | 1 | 2 | 1 | 5/3 | +2 |
5 Kalibi SC | 5 | 5 | 1 | 2 | 2 | 3/8 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước











