Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
0
Bàn thua
0 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 KRC.Mechelen | 34 | 74 | 22 | 8 | 4 | 76/36 | +40 |
2 Oudenaarde | 34 | 67 | 20 | 7 | 7 | 64/37 | +27 |
3 Londerzeel SK | 34 | 59 | 17 | 8 | 9 | 55/40 | +15 |
4 KMSK Deinze | 34 | 57 | 16 | 9 | 9 | 53/38 | +15 |
18 Standard Wetteren | 34 | 31 | 8 | 7 | 19 | 34/66 | -32 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước











