Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
14
Bàn thắng
2.8 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
1 bàn/Trận
4/0
Thẻ
0.8 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
A. SishubaTiền vệ
19
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
M. Jambry

-
T. Meuraillo

-
A. Niang

3
I. Habri
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Lucas RosierTiền đạo
Chấn thương vai
Đầu tháng 03/2026

Lucas RosierTiền đạo
Chấn thương vai
Đầu tháng 03/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Rouen | 30 | 66 | 20 | 6 | 4 | 55/31 | +24 |
2 Racing Club de France | 30 | 59 | 17 | 8 | 5 | 66/29 | +37 |
3 Chambly | 30 | 57 | 16 | 9 | 5 | 52/25 | +27 |
4 Voltigeurs | 30 | 48 | 13 | 9 | 8 | 33/29 | +4 |
13 Stade Rennais II | 30 | 28 | 7 | 7 | 16 | 43/63 | -20 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
















