Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
15
Bàn thắng
0.58 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
42
Bàn thua
1.62 bàn/Trận
36/3
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 CS.Hammam-Lif | 26 | 51 | 15 | 6 | 5 | 36/14 | +22 |
2 ES Hamam-Sousse | 26 | 51 | 15 | 6 | 5 | 40/19 | +21 |
3 Club Polideportivo El Ejido | 26 | 51 | 15 | 6 | 5 | 34/16 | +18 |
4 Sfax Railways | 26 | 46 | 13 | 7 | 6 | 35/26 | +9 |
14 Stade Africain Menzel Bourguib | 26 | 17 | 3 | 8 | 15 | 15/42 | -27 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stade Municipal de Menzel Bourguiba
Tunis, Tunisia
Sức chứa:
6,500













