Thống kê mùa giải 2023
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
0.33 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
7
Bàn thua
2.33 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Hidayet CetinkayaHậu vệ
Chấn thương không xác định
Giữa tháng 06/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ASK Ebreichsdorf | 30 | 72 | 23 | 3 | 4 | 90/20 | +70 |
2 Mauerwerk | 30 | 65 | 20 | 5 | 5 | 64/29 | +35 |
3 SC Mannsdorf | 30 | 57 | 17 | 6 | 7 | 61/34 | +27 |
4 Wiener SC | 30 | 52 | 15 | 7 | 8 | 55/49 | +6 |
14 St.Polten Amateure | 30 | 24 | 5 | 9 | 16 | 34/65 | -31 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
NV Arena
Sankt Polten, Áo
Sức chứa:
8,000














