Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
0.43 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
8
Bàn thua
1.14 bàn/Trận
8/0
Thẻ
1.14 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Wiliete S.C. | 7 | 19 | 6 | 1 | 0 | 14/2 | +12 |
2 Desportivo Huila | 8 | 16 | 5 | 1 | 2 | 9/5 | +4 |
3 Petro Atletico de Luanda | 7 | 15 | 4 | 3 | 0 | 8/1 | +7 |
4 Bravos do Maquis | 8 | 15 | 4 | 3 | 1 | 10/5 | +5 |
15 Sporting Clube de Cabinda | 7 | 4 | 0 | 4 | 3 | 3/8 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Nacional do Chiazi
Cabinda, Angola
Sức chứa:
25,000














