Thống kê mùa giải 2022 - 2023
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
23
Bàn thắng
0.77 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
86
Bàn thua
2.87 bàn/Trận
31/5
Thẻ
1.2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

36
T. Brun-
27
Phút thi đấu
0
Phong độ

30
K. Ferret

21
Y. AmmourTiền đạo

23
A. DzabanaTiền đạo

-
A. Fesquet
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Marignane | 30 | 56 | 16 | 8 | 6 | 37/23 | +14 |
2 Jura Sud | 30 | 52 | 15 | 7 | 8 | 45/34 | +11 |
3 Grasse | 30 | 51 | 14 | 9 | 7 | 49/33 | +16 |
4 Lyon Duchere | 30 | 51 | 15 | 6 | 9 | 46/33 | +13 |
16 Sporting Club Sétois | 30 | 12 | 3 | 3 | 24 | 23/86 | -63 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Stade Louis Michel
Sete, Pháp
Sức chứa:
8,705















