Thống kê mùa giải 2024
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
0.71 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
13
Bàn thua
1.86 bàn/Trận
17/0
Thẻ
2.43 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Botafogo U23 | 7 | 17 | 5 | 2 | 0 | 13/4 | +9 |
2 CRB U23 | 7 | 13 | 4 | 1 | 2 | 11/10 | +1 |
3 Vasco da Gama(RJ)U23 | 7 | 11 | 3 | 2 | 2 | 13/8 | +5 |
4 Fluminense U23 | 7 | 9 | 2 | 3 | 2 | 6/6 | 0 |
8 Sport Recife U23 | 7 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5/13 | -8 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu








