Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
8
Bàn thắng Pen
4 bàn/Trận
6
Bàn thua
3 bàn/Trận
5/0
Thẻ
2.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

-
Khakim KadykoevHậu vệ
90
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
M. PirievHậu vệ

-
R. BalkizovHậu vệ

-
T. GirzishevTiền vệ

-
K. KarkaevThủ môn
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Sevastopol | 27 | 66 | 21 | 3 | 3 | 56/21 | +35 |
2 Shahter Taganrog | 27 | 56 | 17 | 5 | 5 | 50/25 | +25 |
3 FK Rostov-2 | 27 | 54 | 16 | 6 | 5 | 50/24 | +26 |
4 Pobeda Khasavyurt | 27 | 48 | 15 | 3 | 9 | 51/38 | +13 |
9 Spartak Nalchik | 27 | 37 | 10 | 7 | 10 | 37/32 | +5 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Spartak Stadium
Nalchik, Nga
Sức chứa:
14,400














