Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
29
Bàn thắng
0.97 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
36
Bàn thua
1.2 bàn/Trận
54/4
Thẻ
1.93 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Como U19 | 30 | 69 | 21 | 6 | 3 | 74/21 | +53 |
2 Parma U20 | 30 | 69 | 21 | 6 | 3 | 62/23 | +39 |
3 Virtus Entella U20 | 30 | 52 | 14 | 10 | 6 | 53/31 | +22 |
4 Renate AC U19 | 30 | 52 | 15 | 7 | 8 | 35/31 | +4 |
11 Spal Youth | 30 | 33 | 7 | 12 | 11 | 29/36 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Các mùa giải trước













