Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
30
Bàn thắng
3.75 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
0
Bàn thua
0 bàn/Trận
18/0
Thẻ
2.25 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
5
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

5
A. CuencaHậu vệ
362
Phút thi đấu
7.7
Phong độ

19
S. EstebanTiền đạo
7.2

10
T. PitarchTiền vệ
5.8

15
J. SalinasHậu vệ
5.6

8
Quim JunyentTiền vệ
5.6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Spain U19 | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 11/0 | +11 |
2 Netherlands U19 | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 5/4 | +1 |
3 Finland U19 | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1/7 | -6 |
4 Slovenia U19 | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1/7 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước













