Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
13
Bàn thắng
0.93 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
25
Bàn thua
1.79 bàn/Trận
27/3
Thẻ
2.14 thẻ/Trận
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

20.Luke BurgessTiền vệ
Viêm gân bánh chè
Cuối tháng 08/2026

Rhys HealeyTiền đạo
Viêm gân bánh chè
Đầu tháng 02/2025
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Oxford City | 13 | 27 | 8 | 3 | 2 | 25/8 | +17 |
2 Hereford United | 13 | 26 | 8 | 2 | 3 | 24/8 | +16 |
3 South Shields | 13 | 26 | 8 | 2 | 3 | 22/18 | +4 |
4 Macclesfield Town | 12 | 24 | 7 | 3 | 2 | 18/11 | +7 |
23 Southport FC | 13 | 10 | 2 | 4 | 7 | 13/23 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Merseyrail Community Stadium
Southport, Anh
Sức chứa:
6,008
















