Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
18
Trận thi đấu
29
Bàn thắng
1.61 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
36
Bàn thua
2 bàn/Trận
37/1
Thẻ
2.11 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
16
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

11
O. HattumTiền đạo
692
Phút thi đấu
0
Phong độ

1
S. VanDijkThủ môn

21
C. KennettThủ môn

13
O. Young

14
D. MarinerTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Auckland FC Reserves | 14 | 32 | 10 | 2 | 2 | 26/10 | +16 |
2 South Melbourne | 14 | 25 | 7 | 4 | 3 | 40/18 | +22 |
3 Bula FC | 14 | 21 | 6 | 3 | 5 | 14/15 | -1 |
4 South Island United FC | 14 | 20 | 5 | 5 | 4 | 24/26 | -2 |
5 Solomon Kings FC | 14 | 18 | 5 | 3 | 6 | 14/21 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước







