Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
13
Bàn thắng
2.6 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.6 bàn/Trận
3
Bàn thua
0.6 bàn/Trận
8/0
Thẻ
1.6 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 South Africa U20 | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 7/0 | +7 |
2 Angola U20 | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 9/2 | +7 |
3 Eswatini U20 | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3/8 | -5 |
4 Lesotho U20 | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2/11 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước












