Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
20
Bàn thắng
1.43 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
32
Bàn thua
2.29 bàn/Trận
23/2
Thẻ
1.79 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
O. HyseniTiền vệ
68
Phút thi đấu
8.2
Phong độ

-
M. JensenHậu vệ
7.2

11
O. D. RosarioTiền đạo
7.2

21
S. VelkovHậu vệ
6.3

24
N. ShintonThủ môn
6.3
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Midtjylland | 12 | 28 | 8 | 4 | 0 | 24/13 | +11 |
2 FC Copenhagen | 12 | 26 | 8 | 2 | 2 | 26/12 | +14 |
3 Viborg | 12 | 20 | 6 | 2 | 4 | 19/12 | +7 |
4 Nordsjaelland | 12 | 20 | 5 | 5 | 2 | 18/14 | +4 |
12 Sonderjyske | 12 | 8 | 2 | 2 | 8 | 17/29 | -12 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Haderslev Fodbold Stadion
Hadeslev, Đan Mạch
Sức chứa:
10,100

















