Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
18
Bàn thắng
0.6 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.03 bàn/Trận
39
Bàn thua
1.3 bàn/Trận
20/2
Thẻ
0.73 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Teunhueth FC | 30 | 54 | 13 | 15 | 2 | 21/6 | +15 |
2 Ajel de Rufisque | 30 | 54 | 15 | 9 | 6 | 27/19 | +8 |
3 Generation Foot | 30 | 48 | 13 | 9 | 8 | 37/22 | +15 |
4 US Goree | 30 | 48 | 11 | 15 | 4 | 29/14 | +15 |
15 Sonacos | 30 | 25 | 4 | 13 | 13 | 18/39 | -21 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stade Municipal de Djourbel
Diourbel, Senegal
Sức chứa:
5,000















