Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
0.86 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
60
Bàn thua
4.29 bàn/Trận
11/1
Thẻ
0.86 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Midtjylland (W) | 14 | 37 | 12 | 1 | 1 | 52/7 | +45 |
2 Thisted FC (nữ) | 14 | 31 | 10 | 1 | 3 | 25/4 | +21 |
3 ASA Aarhus (nữ) | 14 | 26 | 8 | 2 | 4 | 28/22 | +6 |
4 Osterbro IF (nữ) | 14 | 17 | 4 | 5 | 5 | 18/20 | -2 |
8 Solrod (nữ) | 14 | 1 | 0 | 1 | 13 | 12/60 | -48 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










