Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
0.75 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
11
Bàn thua
2.75 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 New Zealand U16 (nữ) | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 14/0 | +14 |
2 Fiji U16 (nữ) | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 15/4 | +11 |
3 Solomon Islands U16 (nữ) | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3/9 | -6 |
4 Cook Islands U16 (nữ) | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0/19 | -19 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu








