Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
1.6 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
0.6 bàn/Trận
2/0
Thẻ
0.4 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Solomon Islands U19 | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 6/1 | +5 |
2 New Caledonia U19 | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 12/5 | +7 |
3 Papua New Guinea U19 | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4/10 | -6 |
4 Samoa U19 | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 4/10 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước









