Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
1 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
3/0
Thẻ
3 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

98
F. RucinskiHậu vệ
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

17
O. YatsenkoTiền đạo

39
K. ImaiidaTiền vệ

8
F. CzerwonkaTiền vệ

19
A. WasiakTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Stal Rzeszow | 34 | 77 | 23 | 8 | 3 | 75/35 | +40 |
2 Chojniczanka Chojnice | 34 | 73 | 23 | 4 | 7 | 72/31 | +41 |
3 Ruch Chorzow | 34 | 63 | 17 | 12 | 5 | 48/27 | +21 |
4 Suwalki | 34 | 60 | 18 | 6 | 10 | 58/38 | +20 |
17 Sokol Ostroda | 34 | 19 | 4 | 7 | 23 | 32/77 | -45 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Municipal Stadium OCSiR
Ostroda, Ba Lan
Sức chứa:
5,000















