Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
25
Trận thi đấu
64
Bàn thắng
2.56 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.04 bàn/Trận
57
Bàn thua
2.28 bàn/Trận
10/0
Thẻ
0.4 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Os Turn Fotball | 25 | 58 | 19 | 1 | 5 | 85/42 | +43 |
2 Djerv 1919 | 25 | 56 | 17 | 5 | 3 | 67/31 | +36 |
3 Vard Haugesund | 25 | 47 | 14 | 5 | 6 | 69/45 | +24 |
4 Fana | 25 | 44 | 14 | 2 | 9 | 68/51 | +17 |
9 Sogndal B | 25 | 30 | 9 | 3 | 13 | 64/57 | +7 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước













