Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
0.8 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
12
Bàn thua
1.2 bàn/Trận
10/1
Thẻ
1.1 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
10
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

40
M. JeanninThủ môn
900
Phút thi đấu
6.9
Phong độ

7
B. GomelTiền vệ
6.8

17
B. YoussoufHậu vệ
6.8

26
É. N'GattaHậu vệ
6.6

10
B. FofanaTiền đạo
6.6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Saint-Etienne | 10 | 25 | 8 | 1 | 1 | 23/8 | +15 |
2 Montpellier | 10 | 21 | 6 | 3 | 1 | 13/6 | +7 |
3 Nancy | 10 | 19 | 6 | 1 | 3 | 12/8 | +4 |
4 Stade Reims | 10 | 18 | 4 | 6 | 0 | 20/12 | +8 |
12 Sochaux | 10 | 11 | 2 | 5 | 3 | 8/12 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Stade Bonal
Montbeliard, Pháp
Sức chứa:
20,025



















