Thống kê mùa giải 2021 - 2022
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
3/0
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
A. DrachevHậu vệ
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
V. SheremetHậu vệ

-
N. Puchkovskiy

-
I. PetrovichTiền vệ

-
A. Sobolev
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shakhter | 30 | 59 | 17 | 8 | 5 | 57/21 | +36 |
2 BATE Borisov | 30 | 58 | 17 | 7 | 6 | 65/32 | +33 |
3 Zhodino | 30 | 56 | 16 | 8 | 6 | 55/37 | +18 |
4 Dinamo Brest | 30 | 54 | 17 | 3 | 10 | 63/40 | +23 |
16 Smolevichy-STI | 29 | 14 | 3 | 5 | 21 | 27/72 | -45 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Ozyorny Stadium
Smalyavichy, Belarus
Sức chứa:
1,600











