Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
45
Bàn thắng
1.73 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.19 bàn/Trận
42
Bàn thua
1.62 bàn/Trận
37/1
Thẻ
1.46 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FOC Farsta | 26 | 52 | 16 | 4 | 6 | 54/29 | +25 |
2 IK Sleipner | 26 | 51 | 15 | 6 | 5 | 56/37 | +19 |
3 Nykopings BIS | 26 | 46 | 14 | 4 | 8 | 44/28 | +16 |
4 BK Forward | 26 | 45 | 13 | 6 | 7 | 49/34 | +15 |
7 Smedby AIS | 26 | 36 | 10 | 6 | 10 | 45/42 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Smedby IP
Norrkoping, Thụy Điển
Sức chứa:
1,500













