Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
1 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
2 bàn/Trận
1
Bàn thua
0.5 bàn/Trận
3/0
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Radnik Surdulica | 30 | 62 | 18 | 8 | 4 | 48/12 | +36 |
2 Macva Sabac | 30 | 53 | 15 | 8 | 7 | 36/21 | +15 |
3 FK Javor Ivanjica | 30 | 53 | 14 | 11 | 5 | 31/19 | +12 |
4 Mladost Novi Sad | 30 | 52 | 13 | 13 | 4 | 28/20 | +8 |
14 Sloven Ruma | 30 | 30 | 6 | 12 | 12 | 27/40 | -13 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước











