Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
14
Bàn thắng
1.08 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.15 bàn/Trận
25
Bàn thua
1.92 bàn/Trận
37/1
Thẻ
2.92 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
10
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
Magister-
270
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
D. Dekleva

-
E. Hankušić

-
Danijel Džajić

-
Tim MatanovićHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Tabor Sezana | 12 | 31 | 10 | 1 | 1 | 24/7 | +17 |
2 Triglav Gorenjska | 12 | 28 | 9 | 1 | 2 | 25/8 | +17 |
3 ND Beltinci | 12 | 25 | 8 | 1 | 3 | 33/17 | +16 |
4 NK Bilje | 13 | 21 | 7 | 0 | 6 | 24/26 | -2 |
9 Slovan Ljubljana | 12 | 17 | 5 | 2 | 5 | 14/20 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước














