Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
9
Bàn thắng
1.13 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.25 bàn/Trận
21
Bàn thua
2.63 bàn/Trận
10/0
Thẻ
1.25 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

19
S. SemanováTiền đạo
18
Phút thi đấu
6.5
Phong độ

8
K. FabováTiền vệ
6.5

22
D. LemešováHậu vệ
6.4

2
D. GondováTiền đạo
6.4

10
M. SurnovskaTiền vệ
6.3
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Portugal (nữ) | 6 | 15 | 5 | 0 | 1 | 17/4 | +13 |
2 Finland (nữ) | 6 | 15 | 5 | 0 | 1 | 15/6 | +9 |
3 Slovakia (nữ) | 6 | 6 | 2 | 0 | 4 | 8/17 | -9 |
4 Latvia (nữ) | 6 | 0 | 0 | 0 | 6 | 4/17 | -13 |
Giải đấu đang tham gia
7 giải đấu
Khu vực
Châu Âu
Cấp độ
Hạng 8
Vòng Loại Giải Vô địch Bóng đá Nữ Thế giới FIFA - Khu Vực Châu ÂuThứ hạng
3
Tham dự
5 lần
Các mùa giải trước












