Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
0.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
10
Bàn thua
5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Laktasi | 24 | 48 | 14 | 6 | 4 | 45/16 | +29 |
2 BSK Banja Luka | 24 | 47 | 14 | 5 | 5 | 38/19 | +19 |
3 Leotar | 24 | 46 | 12 | 10 | 2 | 37/15 | +22 |
4 FK Kozara | 24 | 36 | 10 | 6 | 8 | 24/25 | -1 |
5 Slavija Sarajevo | 24 | 35 | 9 | 8 | 7 | 28/23 | +5 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Mlakve
Novi Grad, Bosnia & Herzegovina
Sức chứa:
4,000












