Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
9
Bàn thắng
3 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
1 bàn/Trận
2/0
Thẻ
0.67 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Dukla Banska Bystrica | 30 | 66 | 20 | 6 | 4 | 61/25 | +36 |
2 MFK Lokomotiva Zvolen | 30 | 49 | 13 | 10 | 7 | 46/36 | +10 |
3 FC Artmedia Petrzalka | 30 | 48 | 14 | 6 | 10 | 45/31 | +14 |
4 Tatran LM | 30 | 48 | 13 | 9 | 8 | 55/47 | +8 |
14 Slavia TU Kosice | 30 | 32 | 8 | 8 | 14 | 38/54 | -16 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion TU Watsonova
Kosice, Slovakia
Sức chứa:
1,000
















