Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
1 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.25 bàn/Trận
5
Bàn thua
0.63 bàn/Trận
19/0
Thẻ
2.38 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

72
A. CabralTiền đạo
167
Phút thi đấu
4.6
Phong độ

58
D. BanjaquiHậu vệ
4.5

50
D. FerreiraThủ môn
3.9

77
G. MoreiraTiền đạo
3.5

62
J. NetoHậu vệ
3.4
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Lusitania FC | 8 | 18 | 5 | 3 | 0 | 14/7 | +7 |
2 Sporting CP B | 8 | 18 | 6 | 0 | 2 | 13/6 | +7 |
3 Penafiel | 8 | 16 | 5 | 1 | 2 | 18/8 | +10 |
4 Academica Coimbra | 8 | 15 | 5 | 0 | 3 | 14/10 | +4 |
6 SL Benfica B | 8 | 14 | 4 | 2 | 2 | 8/5 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Benfica Campus
Lisbon, Bồ Đào Nha
Sức chứa:
1,300














