Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
3 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
4 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Gagra FC | 16 | 34 | 10 | 4 | 2 | 33/19 | +14 |
2 WIT Georgia Tbilisi | 16 | 33 | 10 | 3 | 3 | 32/16 | +16 |
3 FC Chiatura | 16 | 26 | 8 | 2 | 6 | 17/18 | -1 |
4 FC Borjomi | 16 | 25 | 8 | 1 | 7 | 21/17 | +4 |
7 Skuri Tsalenjikha | 16 | 19 | 5 | 4 | 7 | 30/25 | +5 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước









