Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
1 bàn/Trận
6/1
Thẻ
2.33 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

9
M. GehrtTiền vệ
69
Phút thi đấu
6.1
Phong độ

5
B. PetersenHậu vệ
5.9

4
V. Jensen
3

3
P. HildebrandtHậu vệ
2.5

19
M. Schumacher
2.1
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Nykobing FC | 26 | 62 | 19 | 5 | 2 | 60/22 | +38 |
2 HIK Hellerup | 26 | 53 | 16 | 5 | 5 | 39/25 | +14 |
3 AB Akademisk | 26 | 51 | 15 | 6 | 5 | 44/31 | +13 |
4 Naestved | 26 | 43 | 12 | 7 | 7 | 48/31 | +17 |
11 Skovshoved | 26 | 24 | 6 | 6 | 14 | 30/43 | -13 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Skovshoved Idraetspark
Klampenborg, Đan Mạch
Sức chứa:
1,600
















