Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
25
Trận thi đấu
59
Bàn thắng
2.36 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
54
Bàn thua
2.16 bàn/Trận
39/3
Thẻ
1.68 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Skedsmo | 25 | 56 | 18 | 2 | 5 | 61/33 | +28 |
2 IF Floya | 25 | 51 | 16 | 3 | 6 | 69/35 | +34 |
3 Harstad | 25 | 49 | 15 | 4 | 6 | 82/40 | +42 |
4 Alta | 25 | 45 | 13 | 6 | 6 | 59/40 | +19 |
6 Skjetten Football | 25 | 36 | 11 | 3 | 11 | 59/54 | +5 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Skjetten Stadion
Skjetten, Na Uy
Sức chứa:
3,000
















