Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
31
Bàn thắng
1.03 bàn/Trận
6
Bàn thắng Pen
0.2 bàn/Trận
33
Bàn thua
1.1 bàn/Trận
61/6
Thẻ
2.23 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ES Ben Aknoun | 30 | 67 | 19 | 10 | 1 | 44/14 | +30 |
2 RC Kouba | 30 | 55 | 15 | 10 | 5 | 43/22 | +21 |
3 JS El Biar | 29 | 52 | 15 | 7 | 7 | 34/21 | +13 |
4 NA Hussein Dey | 30 | 46 | 11 | 13 | 6 | 35/25 | +10 |
14 SKAF Khemis Melina | 30 | 32 | 9 | 8 | 13 | 31/33 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stade Mohamed Belkebir
Khemis Miliana, Albania
Sức chứa:
8,000









