Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2019
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
3 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
1 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
3/0
Thẻ
3 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FK Krasnodar Youth | 30 | 69 | 21 | 6 | 3 | 77/27 | +50 |
2 CSKA Moscow Reserves | 30 | 66 | 20 | 6 | 4 | 67/24 | +43 |
3 Dinamo Moscow Youth | 30 | 60 | 18 | 6 | 6 | 68/34 | +34 |
4 Lokomotiv Moscow Youth | 30 | 54 | 16 | 6 | 8 | 64/44 | +20 |
13 SKA Khabarovsk Youth | 30 | 32 | 9 | 5 | 16 | 28/65 | -37 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước










