Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
29
Trận thi đấu
40
Bàn thắng
1.38 bàn/Trận
6
Bàn thắng Pen
0.21 bàn/Trận
53
Bàn thua
1.83 bàn/Trận
44/0
Thẻ
1.52 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FK Spartak Tambov | 29 | 68 | 21 | 5 | 3 | 49/14 | +35 |
2 Volna Nizhegorodskaya | 29 | 67 | 21 | 4 | 4 | 52/18 | +34 |
3 Salyut-Energia Belgorod | 29 | 58 | 18 | 4 | 7 | 62/27 | +35 |
4 FK Ryazan | 29 | 57 | 16 | 9 | 4 | 49/18 | +31 |
12 SKA Khabarovsk-2 | 29 | 30 | 9 | 3 | 17 | 40/53 | -13 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước














