Thống kê mùa giải 2021 - 2022
Trận đấu chính thức
29
Trận thi đấu
23
Bàn thắng
0.79 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
84
Bàn thua
2.9 bàn/Trận
45/5
Thẻ
1.72 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
9
Trận thi đấu
3
Bàn thắng

28
N. Hajezy-
751
Phút thi đấu
0
Phong độ

44
L. Stuchl

44
M. SvengerThủ môn

-
N. Ikechukwu

-
W. Barbosa
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Benesov | 29 | 34 | 9 | 7 | 13 | 39/49 | -10 |
2 FK Kraluv Dvur | 29 | 54 | 15 | 9 | 5 | 49/31 | +18 |
3 Admira Praha | 29 | 42 | 10 | 12 | 7 | 39/33 | +6 |
4 SK Slavia Praha B | 29 | 51 | 15 | 6 | 8 | 62/35 | +27 |
9 SK Rakovnik | 29 | 16 | 4 | 4 | 21 | 23/84 | -61 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Hospoda Na Hristi
Rakovnik, CH Séc
Sức chứa:
1,500

















