Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
24
Trận thi đấu
45
Bàn thắng
1.88 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
50
Bàn thua
2.08 bàn/Trận
55/3
Thẻ
2.42 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
O. Eteläaho-
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

5
Eero LehtoHậu vệ

38
Aatu PiiroinenTiền vệ

39
NzokoTiền đạo

-
E. Lahti
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Huima/Urho | 18 | 36 | 11 | 3 | 4 | 50/26 | +24 |
2 GBK Kokkola | 18 | 32 | 10 | 2 | 6 | 43/33 | +10 |
3 Jakobstads Bollklubb | 18 | 31 | 10 | 1 | 7 | 37/24 | +13 |
4 VPS Vaasa-J | 18 | 25 | 7 | 4 | 7 | 47/36 | +11 |
10 SJK Akatemia B | 18 | 19 | 5 | 4 | 9 | 27/41 | -14 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước











