Thống kê mùa giải 2023 - 2024
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
22
Bàn thắng
0.79 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
46
Bàn thua
1.64 bàn/Trận
15/2
Thẻ
0.61 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
14
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

7
O. ŞentürkTiền đạo
667
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
D. Özdemir

-
A. Ari

17
S. ÇetinerTiền vệ

70
M. BozTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Karaköprü Belediyesi Spor Kulübü | 28 | 60 | 17 | 9 | 2 | 51/24 | +27 |
2 Erbaaspor S | 28 | 57 | 16 | 9 | 3 | 55/21 | +34 |
3 Silivrispor | 28 | 51 | 14 | 9 | 5 | 38/22 | +16 |
4 Bornova 1877 SK | 28 | 50 | 15 | 5 | 8 | 47/33 | +14 |
15 Sivas Dort Eylul Belediyespor | 28 | 17 | 5 | 5 | 18 | 22/46 | -24 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Muhsin Yazıcıoğlu Stadyumu
Sivas, Thổ Nhĩ Kỳ
Sức chứa:
2,150











