Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
24
Bàn thắng
2 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
20
Bàn thua
1.67 bàn/Trận
21/0
Thẻ
1.75 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
10
Trận thi đấu
5
Bàn thắng

9
S. BaždarTiền đạo
585
Phút thi đấu
6.6
Phong độ

7
A. MujaTiền đạo
6.5

-
L. M. SohHậu vệ
6.4

10
I. SebaouiTiền đạo
6.4

14
R. MerlenTiền vệ
6.3
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 KAA Gent | 9 | 25 | 8 | 1 | 0 | 19/4 | +15 |
2 Club Brugge | 9 | 24 | 8 | 0 | 1 | 22/6 | +16 |
3 Union Saint-Gilloise | 9 | 23 | 7 | 2 | 0 | 27/6 | +21 |
4 RC Sporting Charleroi | 9 | 21 | 7 | 0 | 2 | 16/10 | +6 |
13 Sint-Truidense | 9 | 8 | 2 | 2 | 5 | 17/19 | -2 |
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stayen
Saint Redon, Bỉ
Sức chứa:
11,756


















