Thống kê mùa giải 2024
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
29
Bàn thắng
1.12 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
56
Bàn thua
2.15 bàn/Trận
19/0
Thẻ
0.73 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 IFK Skovde FK | 26 | 61 | 19 | 4 | 3 | 61/25 | +36 |
2 IK Kongahalla | 26 | 47 | 14 | 5 | 7 | 52/37 | +15 |
3 Herrestads AIF | 26 | 45 | 13 | 6 | 7 | 46/30 | +16 |
4 Ahlafors IF | 26 | 39 | 10 | 9 | 7 | 47/41 | +6 |
14 Sifhalla | 26 | 20 | 5 | 5 | 16 | 29/56 | -27 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Sporthalla IP
Saffle, Thụy Điển
Sức chứa:
1,000









