Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
2.5 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Senegal (nữ) | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 9/2 | +7 |
2 Sierra Leone (nữ) | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 4/5 | -1 |
3 Guinea (nữ) | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 6/8 | -2 |
4 Gambia (nữ) | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 6/10 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước






