Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
7
Bàn thắng
1.4 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
1 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Zhejiang U18 | 5 | 12 | 4 | 0 | 1 | 12/4 | +8 |
2 Hunan U18 | 5 | 9 | 3 | 0 | 2 | 8/2 | +6 |
3 Yunnan U18 | 5 | 9 | 3 | 0 | 2 | 10/6 | +4 |
4 Sichuan U18 | 5 | 9 | 3 | 0 | 2 | 7/5 | +2 |
5 Hainan U18 | 5 | 3 | 1 | 0 | 4 | 3/14 | -11 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu









