Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
24
Bàn thắng
0.8 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
58
Bàn thua
1.93 bàn/Trận
58/3
Thẻ
2.03 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
9
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
S. SkytteTiền vệ
156
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
Orestas ApockinasThủ môn

27
Danielius JarasiusHậu vệ

30
Ugnius VaitiekaitisTiền vệ

-
E. Gasiūnas
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Kauno Zalgiris | 30 | 55 | 15 | 10 | 5 | 57/20 | +37 |
2 FK Zalgiris Vilnius | 31 | 51 | 15 | 6 | 10 | 49/35 | +14 |
3 Suduva | 30 | 50 | 13 | 11 | 6 | 39/30 | +9 |
4 Transinvest | 30 | 49 | 14 | 7 | 9 | 48/38 | +10 |
9 Siauliai | 30 | 18 | 3 | 9 | 18 | 24/58 | -34 |
Giải đấu đang tham gia
7 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Savivaldybe Stadium
Siauliai, Litva
Sức chứa:
4,000

















