Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
18
Trận thi đấu
9
Bàn thắng
0.5 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.22 bàn/Trận
56
Bàn thua
3.11 bàn/Trận
42/2
Thẻ
2.44 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ironi Modiin | 31 | 65 | 19 | 8 | 4 | 48/19 | +29 |
2 Agudat Sport Nordia Jerusalem | 32 | 62 | 19 | 5 | 8 | 57/34 | +23 |
3 Hapoel Herzliya | 31 | 58 | 17 | 7 | 7 | 50/33 | +17 |
4 Maccabi Yavne | 31 | 57 | 17 | 6 | 8 | 49/33 | +16 |
17 Shimshon Kafr Qasim | 18 | 2 | 0 | 2 | 16 | 9/56 | -47 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










