Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
27
Trận thi đấu
33
Bàn thắng
1.22 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.11 bàn/Trận
29
Bàn thua
1.07 bàn/Trận
20/1
Thẻ
0.78 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shenzhen Peng City U20 | 4 | 12 | 4 | 0 | 0 | 8/1 | +7 |
2 Qingdao Hainiu U20 | 4 | 5 | 1 | 2 | 1 | 3/3 | 0 |
3 Wuhan Three Towns U20 | 4 | 5 | 1 | 2 | 1 | 4/5 | -1 |
4 Lanzhou Longyuan Athletic U20 | 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 5/4 | +1 |
5 Wenzhou Yincai U20 | 4 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1/8 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu













